Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Cub Scout
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ʌ
b
ˈ
s
k
aʊ
t
/
US
/ˈ
k
ʌ
b
ˈ
s
k
aʊ
t
/
Nghĩa chính
1
Ấu sinh hướng đạo
danh từ
A member of the junior division of the Boy Scout movement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
Cub Scout
Dạng gốc
(base form)
Cub Scout
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Ấu sinh hướng đạo
1
Ấu sinh hướng đạo
1
Ấu sinh hướng đạo