Dịch

fox cub

danh từ (noun)
UK/ˈfɒks ˈkʌb/US/ˈfɑks ˈkʌb/

Nghĩa chính

  1. Cáo condanh từA young fox.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. fox cubDạng gốc (base form)
  2. fox cubsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Cáo con

Ví dụ

  • , , "!" , . ", ! , !"

AI