Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
cublet
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Con nhỏ
danh từ
A little cub.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
cublet
Dạng gốc
(base form)
cublet
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
cub
+
-let
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
小
xiǎo
Nhỏ, bé
微
wēi
Nhỏ, tí hon, rất nhỏ
区
qū
Nhỏ, bé nhỏ
Tiếng Tây Ban Nha
tía
Cô gái, con nhỏ, ả
bendición
Em bé, con nhỏ
pequeño
Nhỏ, bé
AI
1
Con nhỏ
1
Con nhỏ
1
Con nhỏ