bendición
B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bendiˈθjon/nguồn
Nghĩa chính
- Lời chúc phúc, phước lànhdanh từblessing
- Em bé, con nhỏdanh từbaby
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- bendiciónDạng gốc (base form)
- bendicionesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| fruto de bendición | Hoa quả của liên minh | |
| bendición disfrazada | Trong cái rủi có cái may | |
| bendición divina | Chưa có nghĩa | |
| bendición final | Chưa có nghĩa | |
| bendición de Dios | Chưa có nghĩa | |
| echar la bendición | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Cảm ơn Chúa vì phước lành của cuộc sống.
- .Chúng ta không trân trọng phước lành là mặt trời.
- , .Hãy đếm những phước lành, không phải khuyết điểm.