Dịch

bendición

B1giống cái (feminine)danh từ (noun)
/bendiˈθjon/nguồn

Nghĩa chính

  1. Lời chúc phúc, phước lànhdanh từblessing
  2. Em bé, con nhỏdanh từbaby

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. bendiciónDạng gốc (base form)
  2. bendicionesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

fruto de bendiciónHoa quả của liên minh
bendición disfrazadaTrong cái rủi có cái may
bendición divinaChưa có nghĩa
bendición finalChưa có nghĩa
bendición de DiosChưa có nghĩa
echar la bendiciónChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Cảm ơn Chúa vì phước lành của cuộc sống.
  • .Chúng ta không trân trọng phước lành là mặt trời.
  • , .Hãy đếm những phước lành, không phải khuyết điểm.

AI