Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
bendición disfrazada
giống cái
(feminine)
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Trong cái rủi có cái may
danh từ
blessing in disguise
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
bendición disfrazada
Dạng gốc
(base form)
bendici
ones disfrazadas
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
blessing in disguise
Trong cái rủi có cái may
every cloud has a silver lining
Trong cái rủi có cái may
AI
1
Trong cái rủi có cái may
1
Trong cái rủi có cái may
1
Trong cái rủi có cái may