Dịch

clues là số nhiều của clue

clue

A2TOEICdanh từ (noun)động từ (verb)

Nghĩa chính

Thêm 4 nghĩa
  1. Manh mối, gợi ýdanh từInformation which may lead one to a certain point or conclusion.
  2. Manh mối, dấu vếtdanh từAn object or a kind of indication which may be used as evidence.
  3. Hiểu biết, ý niệmdanh từInsight or understanding ("to have a clue [about]" or "to have clue". See have a clue, clue stick)
  4. Ra gợi ý, đặt gợi ýđộng từTo provide with a clue.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. clueNguyên thể (infinitive)
  2. cluesSố nhiều (plural)
  3. cluedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
  4. cluingPhân từ I (present participle)
  5. clueingPhân từ I (present participle)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • clue about sthđầu mối về việc gìThey are searching for clues about the kidnapping.Họ đang tìm kiếm đầu mối về vụ bắt cóc.
  • clue (as) to sthđầu mối (về) việc gìThe police think the CCTV recording may offer clues to the identity of the killer.Cảnh sát nghĩ rằng đoạn ghi hình CCTV có thể cung cấp đầu mối về danh tính kẻ giết người.

4 nghĩa khác

Danh từ (noun) 2
Động từ (verb) 2
Gợi ý ô chữ
  1. The text that indicates an answer in a crossword puzzle.

Ví dụ

  • .Hãy cho tôi một gợi ý vì câu hỏi quá mơ hồ.
  • .Các thám tử đang tìm kiếm manh mối tại hiện trường vụ án.
  • .Tôi hầu như không biết rằng mình đang bị camera an ninh theo dõi chặt chẽ.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạiclew
  2. từ tiếng Anh cổclēowen
  3. từ tiếng German Tây nguyên thủy*kliuwīn“ball, clump”

AI