Dịch

caliginous

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Mờ mịt, tốitính từDark, obscure; murky.

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Pháp trung đạicaligineux“misty; obscure”

Ví dụ

  • : , .
  • , ; , , , , .

AI