Nghĩa chính
- Quán giải khátdanh từA coffee shop; an establishment selling coffee and sometimes other non-alcoholic beverages, simple meals or snacks, with a facility to consume them on the premises.
- Quán ăn nhỏdanh từA small restaurant of any genre.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caféDạng gốc (base form)
- cafésSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| cat café | Quán cà phê có mèo nhà để khách hàng có thể tương tác | |
| café noir | Cà phê đen | |
| maid café | Nhà hàng mới lạ, có nguồn gốc và chủ yếu ở Nhật Bản, trong đó khách được phục vụ bởi các nữ hầu bàn trong trang phục hầu gái, những người coi họ như chủ nhân/tình nhân trong nhà riêng chứ không phải là khách quen của nhà hàng | |
| memory café | Nhóm dành cho những người mắc chứng sa sút trí tuệ và những người chăm sóc họ, dựa trên cuộc trò chuyện và chia sẻ những kỷ niệm | |
| butler café | Nhà hàng mới lạ, có nguồn gốc và chủ yếu ở Nhật Bản, trong đó khách được phục vụ bởi những người phục vụ nam trong trang phục quản gia, những người coi họ như chủ nhân hoặc tình nhân trong nhà riêng chứ không phải là khách quen của nhà hàng | |
| café royale | Cà phê với rượu mạnh, đôi khi dùng kèm với gia vị, kem, v.v; (đếm được) một khẩu phần đồ uống này | |
| café terrace | Đồng nghĩa với sidewalk cafe | |
| café society | Đặc biệt là từ cuối thế kỷ 19 đến giữa thế kỷ 20 ở Châu Âu và Châu Mỹ, một nền văn hóa đặc trưng bởi sự giao lưu liên tục trong các quán rượu, quán cà phê và hộp đêm, đôi khi có tính cách phù phiếm quá mức và đôi khi có bản chất trí tuệ mãnh liệt nhưng luôn có tinh thần cao độ |
Xuất hiện ở từ khác
- restaurantdễ nhầmThường phục vụ cà phê và đồ ăn nhẹ hơn là các bữa ăn đầy đủ.
- caféTiếng Tây Ban Nhatương đương
Đồng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc caféTừ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Anh ấy đã quay trở lại quán cà phê.
- .Cô ấy đã gặp anh ta ở quán cà phê.
- ?Khi nào quán cà phê đóng cửa?