Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Phòng trà, quán tràdanh từA cafe or restaurant that serves tea, usually with light food.
- Nhà vệ sinh công cộngdanh từA public lavatory.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- teahouseDạng gốc (base form)
- teahousesSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nơi gặp gỡ của những người đồng tính nam
- A meeting place for gay men.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha