Dịch

teahouse

danh từ (noun)

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Phòng trà, quán tràdanh từA cafe or restaurant that serves tea, usually with light food.
  2. Nhà vệ sinh công cộngdanh từA public lavatory.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. teahouseDạng gốc (base form)
  2. teahousesSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nơi gặp gỡ của những người đồng tính nam
  1. A meeting place for gay men.

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI