Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quán cà phê phục vụ trà, thường có đồ ăn nhẹdanh từA café which serves tea, usually with light food.
- Nhà vệ sinh công cộngdanh từA public lavatory.
- Căn phòng ở nơi làm việc dành riêng cho giờ nghỉ uống trà, nghỉ trưa, ăn nhẹ, v.v; một phòng nghỉdanh từA room in a workplace set aside for tea breaks, lunch breaks, snacking, etc; a break room.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- tearoomDạng gốc (base form)
- tearoomsSố nhiều (plural)
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Nơi gặp gỡ của những người đồng tính nam
- A meeting place for gay men.
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , . , 5, .
- , . .