Dịch

tearoom

danh từ (noun)
US/ˈtiˌɹum/AUnguồn

Nghĩa chính

Thêm 1 nghĩa
  1. Quán cà phê phục vụ trà, thường có đồ ăn nhẹdanh từA café which serves tea, usually with light food.
  2. Nhà vệ sinh công cộngdanh từA public lavatory.
  3. Căn phòng ở nơi làm việc dành riêng cho giờ nghỉ uống trà, nghỉ trưa, ăn nhẹ, v.v; một phòng nghỉdanh từA room in a workplace set aside for tea breaks, lunch breaks, snacking, etc; a break room.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. tearoomDạng gốc (base form)
  2. tearoomsSố nhiều (plural)

1 nghĩa khác

Danh từ (noun) 1
Nơi gặp gỡ của những người đồng tính nam
  1. A meeting place for gay men.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • , . , 5, .
  • , . .

AI