caffè
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Quán cà phê Ýdanh từAn Italian café.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- caffèDạng gốc (base form)
- caffèsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| caffè latte | Cà phê espresso với sữa hấp | |
| caffè mocha | Đồng nghĩa với mocha | |
| caffè americano | Thức uống làm từ cà phê espresso và nước nóng | |
| caffè macchiato | Đồng nghĩa với macchiato |