Dịch

caffè

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quán cà phê Ýdanh từAn Italian café.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. caffèDạng gốc (base form)
  2. caffèsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

caffè latteCà phê espresso với sữa hấp
caffè mochaĐồng nghĩa với mocha
caffè americanoThức uống làm từ cà phê espresso và nước nóng
caffè macchiatoĐồng nghĩa với macchiato

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Ýcaffè

Cùng gốc (doublet)cafécoffee

Ví dụ

  • […]; Laconda.

AI