Dịch

café noir

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cà phê đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cup of black coffee.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)
  1. café noirDạng gốc (base form)
  2. café noirsSố nhiều (plural)
  3. cafés noirs (bất quy tắc)Số nhiều (plural)

Số nhiều không theo quy tắc.

Ví dụ

  • — — .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápcafé noir

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI