café noir
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Cà phê đendanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A cup of black coffee.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)bất quy tắc (irregular)- café noirDạng gốc (base form)
- café noirsSố nhiều (plural)
- cafés noirs (bất quy tắc)Số nhiều (plural)
Số nhiều không theo quy tắc.
Ví dụ
- — — .
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Phápcafé noir
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha