Dịch

cat café

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Quán cà phê có mèo nhà để khách hàng có thể tương tácdanh từA café that has domestic cats with which the clientele can interact.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cat caféDạng gốc (base form)
  2. cat cafésSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • world’s 1998 2004. , , .
  • .

AI