bots là số nhiều của bot
Nghĩa chính
Thêm 6 nghĩa- Dòi ruồi trâudanh từThe larva of a botfly, which infests the skin of various mammals, producing warbles, or the nasal passage of sheep, or the stomach of horses.
- Mông, đítdanh từThe bottom or backside.
- Người máy, rô-bốtdanh từA physical robot.
- Giao cấu qua đường hậu mônđộng từTo bugger.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bot account | Tài khoản bot | |
| chat bot | Bot trò chuyện | |
| internet bot | Bot internet | |
| search bot | Bot tìm kiếm | |
| spam bot | Bot thư rác | |
| -bothậu tố | hậu tố | Hệ thống tự động, chương trình máy tính hoặc máy |
| nano-botdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nanobot |
| bot farmdanh từ | danh từ | Địa điểm nơi nhiều máy tính thực hiện các tác vụ lặp đi lặp lại và các chương trình tự động ở quy mô lớn |
6 nghĩa khác
Danh từ (noun) 4
Động từ (verb) 2
Bot
- Bot, phần mềm tự độngA piece of software designed to perform a task (often a minor but repetitive one) automatically or on command, especially when operating with the appearance of a (human) user profile or account.
- Bot, nhân vật máyA computer-controlled character in a video game, especially a multiplayer one.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc botNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- , .Jerry chuẩn bị một lọ thủy tinh chứa cát khử trùng để làm nơi nuôi dưỡng con dòi đang ngọ nguậy của mình, nhưng bất chấp sự chăm sóc ân cần của cậu, ấu trùng đã khô héo và chết trước khi kịp bọc mình trong kén nhộng.
- , , .Khi điều khiển con rô-bốt, Andrews hồi tưởng lại thời trẻ ở Wyoming, khi ông từng chứng kiến một chuyến hàng lúa mì bị xử lý bất cẩn làm bốc lên một làn sương bụi mù mịt.
- , . — — . .Anh ấy đặc biệt giỏi tạo ra các robot web, hay còn gọi là bot. Bot là phần mềm tìm kiếm một số loại trang web nhất định rồi tự động thực hiện hành động nào đó — tốt hoặc xấu — trên mỗi trang. Google dùng bot để tìm kiếm và lập chỉ mục các trang web.