bot
B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbot/
Nghĩa chính
- Bot (robot)danh từbot (robot)
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- botDạng gốc (base form)
- botsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| bot de redes sociales | Bot mạng xã hội | |
| bot de trading | Bot giao dịch | |
| bot malicioso | Bot độc hại | |
| bot de búsqueda | Chưa có nghĩa |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Tất cả những người không đồng ý với tôi đều là bot người Nga.