Dịch

bot

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/ˈbot/

Nghĩa chính

  1. Bot (robot)danh từbot (robot)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. botDạng gốc (base form)
  2. botsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

bot de redes socialesBot mạng xã hội
bot de tradingBot giao dịch
bot maliciosoBot độc hại
bot de búsquedaChưa có nghĩa

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Ví dụ

  • .Tất cả những người không đồng ý với tôi đều là bot người Nga.

AI