Dịch

-bot

hậu tố

Nghĩa chính

  1. Hệ thống tự động, chương trình máy tính hoặc máyhậu tốautomatic system, computer program or machine

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. -botDạng gốc (base form)
  2. -botsSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

nano-botdanh từĐồng nghĩa với nanobot

Nguồn gốc (etymology)

Rút gọn từ robot

AI