-bot
hậu tố
Nghĩa chính
- Hệ thống tự động, chương trình máy tính hoặc máyhậu tốautomatic system, computer program or machine
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- -botDạng gốc (base form)
- -botsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| nano-botdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với nanobot |
Nguồn gốc (etymology)
Rút gọn từ robot