Dịch

beginners là số nhiều của beginner

beginner

A2TOEICdanh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người mới bắt đầudanh từSomeone who is just starting at something, or has only recently started.
  2. Người khởi xướngdanh từSomeone who sets something in motion.
  3. Diễn viên mở màndanh từAn actor who is present on stage in the first moments of a play.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. beginnerDạng gốc (base form)
  2. beginnersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

absolute beginnerNgười mới hoàn toàn
beginner courseKhóa học sơ cấp
beginner levelTrình độ sơ cấp
total beginnerNgười mới hoàn toàn
beginner's guideHướng dẫn cho người mới
beginner's luckdanh từVận may cho người mới bắt đầu
beginner's mindTâm thế người mới
beginner's mistakeLỗi của người mới

Nguồn gốc (etymology)

  1. từ tiếng Anh trung đạibegynner

Ví dụ

  • : .Tôi mới học tiếng Phần Lan: Tôi chỉ là người mới bắt đầu.
  • .Người khởi xướng trò chơi đã thắp ngọn đuốc nghi lễ.
  • , — , , , […]Trên sân khấu, các diễn viên mở màn cho tiết mục đầu tiên đã vào vị trí — dàn hợp xướng đã ở đó, sợ hãi nhưng quyết tâm, và trong cánh gà Harlequin đang chờ đợi, do Charles Lyall thủ vai [...]

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người mới bắt đầu

AI