Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Tìm rađộng từngoại động từ (transitive)To find out definitely; to discover or establish.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- ascertainNguyên thể (infinitive)
- ascertainsNgôi thứ ba số ít (third person singular)
- ascertainedQuá khứ và phân từ II (past simple, past participle)
- ascertainingPhân từ I (present participle)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- ascertain sthxác minh cái gìIt can be difficult to ascertain the facts.Có thể rất khó để xác minh các sự thật.
- ascertain that…xác minh rằng…I ascertained that the driver was not badly hurt.Tôi đã xác minh được rằng người tài xế không bị thương nặng.
- it is ascertained that…xác minh được rằng…It should be ascertained that the plans comply with the law.Cần phải xác minh được rằng các kế hoạch tuân thủ đúng pháp luật.
- ascertain what, whether, etc…xác minh cái gì, liệu…The police are trying to ascertain what really happened.Cảnh sát đang cố gắng xác minh điều gì đã thực sự xảy ra.
- it is ascertained what, whether, etc…xác minh được cái gì, liệu…It must be ascertained if the land is still owned by the government.Phải xác minh được liệu mảnh đất này còn thuộc sở hữu của chính phủ hay không.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| ascertain the cause | Xác định nguyên nhân | |
| ascertain the facts | Xác minh các sự việc | |
| ascertain the truth | Tìm ra sự thật | |
| ascertain whether | Xác minh xem liệu | |
| difficult to ascertain | Khó xác định | |
| hard to ascertain | Khó tìm ra |
4 nghĩa khác
Động từ (verb) 4
Báo cho biết
- ngoại động từ (transitive)Báo cho biết, làm cho an tâmTo make (someone) certain or confident about something; to inform.
Xuất hiện ở từ khác
- findđồng nghĩaRất trang trọng, nhấn mạnh việc điều tra để biết chắc chắn sự thật.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Họ từ (word family)
cùng gốc ascertainNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạiacerteynen
- từ tiếng Pháp cổacertener
- từ tiếng Latinhcertus“certain, fixed”
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- , .Ngay khi nắm rõ tình hình, chúng tôi có thể lên kế hoạch cho các bước tiếp theo.
- Muncer Assured them, that the design was approved of by Heaven, and that the Almighty had in a dream ascertained him of its success.Muncer quả quyết với họ rằng kế hoạch đã được Thiên đình chấp thuận, và Đấng toàn năng trong giấc mơ đã báo cho ông ta biết chắc về sự thành công của nó.
- .Chúng ta phải nhìn sâu hơn một chút nếu muốn hiểu vì sao một cuốn sách hiện đang thách thức lòng kiên nhẫn của chúng ta lại hoàn toàn xứng đáng với vô số lần tái bản vốn đã chứng thực cho độ ăn khách của nó.