descubrir
A2động từ (verb)
Hay gặp/deskuˈbɾiɾ/nguồn
Nghĩa chính
- Khám phá, phát hiện, tìm rađộng từto discover
- Tiết lộ, để lộ, vạch trầnđộng từto reveal
- Phát minh, sáng chếđộng từto invent
Chia động từ (conjugation)
Nguyên thể descubrirDanh động từ descubriendoPhân từ descubierto
| Presente | |
|---|---|
| yo | descubro |
| tú | descubres |
| él/ella/Ud. | descubre |
| nosotros | descubrimos |
| vosotros | descubrís |
| ellos/Uds. | descubren |
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| descubrir el secreto | Khám phá ra bí mật | |
| descubrir la verdad | Tìm ra sự thật | |
| descubrir un pastel | Vạch trần mưu mô | |
| descubrir América | Nói rõ điều hiển nhiên | |
| descubrir el agua tibiađộng từ | động từ | Phát minh lại bánh xe |
| descubrir la farsa | Lật tẩy trò hề | |
| descubrir su vocación | Tìm ra thiên hướng | |
| descubrir una afición | Tìm thấy sở thích |
Ví dụ
- .Đi qua từng sai lầm, người ta mới tìm ra toàn bộ sự thật.
- .Họ đã phát hiện ra xác của một con hươu cao cổ trưởng thành.
- , .Khi lặn, tôi đã phát hiện ra thi thể của một người chết đuối.
Họ từ (word family)
cùng gốc descubrirTừ liên quan (related word)
Xuất hiện ở từ khác
- findTiếng Anhtương đương
- outTiếng Anhtương đương
- conocerđồng nghĩatìm ra hoặc phát hiện điều trước đây chưa ai biết
- encontrardễ nhầmCó nghĩa là 'khám phá ra' điều gì đó mới mẻ hoặc chưa ai biết, thay vì tìm lại vật đã mất như 'encontrar'.
- saberđồng nghĩaNhấn mạnh việc phát hiện hoặc khám phá ra điều bí mật, mới mẻ.