Nghĩa chính
Thêm 2 nghĩa- Viết tắt của arrivaldanh từAbbreviation of arrival.
- Viết tắt của arrangementdanh từAbbreviation of arrangement.
- Viết tắt của arrondissementdanh từAbbreviation of arrondissement.
- Ừthán từYes.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- arrDạng gốc (base form)
- arrsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| oo arrthán từ | thán từ | Dùng để biểu thị sự đồng ý |
2 nghĩa khác
Thán từ (interjection) 1
Động từ (verb) 1
Tiếng kêu bắt chước cướp biển
- Used stereotypically in imitation of pirates.
Họ từ (word family)
cùng gốc arrVí dụ
- : ", , , ."Anh ta bắt chước một tên cướp biển: "Arr, Arr, Arr, me Buckos."
- ? .Làm sao biết ai đó là cướp biển? Vì họ kêu arr.
- Gabor's "," "."Con chó Rottweiler của Gabor được đặt biệt danh là 'Arr', một từ tiếng Berber có nghĩa là 'sư tử'.