Nghĩa chính
- Đublum, đồng đublumdanh từA former Spanish gold coin, also used in its American colonies.
- Dạng rút gọn của doublooniedanh từClipping of doubloonie.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- doubloonDạng gốc (base form)
- doubloonsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| Brasher doubloondanh từ | danh từ | Đồng xu quý hiếm của Mỹ gồm 8 đồng escudo, được đúc riêng trong và sau năm 1787 |
Xuất hiện ở từ khác
- louisđồng nghĩatừ mượn từ tiếng Tây Ban Nha, chỉ đồng tiền vàng tương tự
Họ từ (word family)
cùng gốc doubloonNguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Phápdoublon
- từ tiếng Tây Ban Nhadoblón
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha