Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
doubloonie
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Đồng xu hai đô la Canada; một con gấu bông
danh từ
A Canadian two-dollar coin; a toonie.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
doubloonie
Dạng gốc
(base form)
doubloonie
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
double
+
loonie
AI
1
Đồng xu hai đô la Canada
1
Đồng xu hai đô la Canada
1
Đồng xu hai đô la Canada