Nghĩa chính
Thêm 4 nghĩa- Bảng chữ cáidanh từThe set of letters used when writing in a language.
- Chữ viết âm vịdanh từA writing system in which letters represent phonemes. (Contrast e.g. logography, a writing system in which each character represents a word, and syllabary, in which each character represents a syllable.)
- Chữ viết phụ âm‑nguyên âmdanh từA writing system in which there are letters for the consonant and vowel phonemes. (Contrast e.g. abjad.)
- Tập hợp hữu hạn các ký hiệudanh từA typically finite set of distinguishable symbols.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alphabetDạng gốc (base form)
- alphabetsSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| alphabet song | Bài hát bảng chữ cái | |
| Latin alphabetdanh từ | danh từ | Bảng chữ cái La-tinh |
| Greek alphabetdanh từ | danh từ | Bảng chữ cái 24 chữ cái của tiếng Hy Lạp, lần đầu tiên được Athens áp dụng vào năm 403 trước Công nguyên và hiện bao gồm các cặp chữ hoa (majuscule) và chữ thường (minuscule) sau đây |
| Roman alphabetdanh từ | danh từ | Bảng chữ cái La mã |
| alphabet bookdanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với ABC book |
| alphabet mafiadanh từ riêng | danh từ riêng | Cộng đồng LGBTQIA+, đặc biệt khi bị coi là sử dụng các chiến thuật hung hãn để gây áp lực cho các cá nhân hoặc tổ chức phải áp dụng các giá trị liên quan |
| alphabet boydanh từ | danh từ | Người đàn ông làm việc cho cơ quan chính phủ, chẳng hạn như CIA, FBI hoặc IRS |
| Shaw alphabetdanh từ riêng | danh từ riêng | Đồng nghĩa với Shavian alphabet |
4 nghĩa khác
Danh từ (noun) 3
Động từ (verb) 1
Cơ bản nhất
- The simplest rudiments; elements.
Ví dụ
- .Bảng chữ cái Hy Lạp chỉ có hai mươi bốn chữ cái.
- #92;.Gọi L là một ngôn ngữ chính quy trên bảng chữ cái #92;Sigma.
- .Chính cái “bảng chữ cái” ấy của luật pháp chúng ta.
Họ từ (word family)
cùng gốc alphabet- alphabeticLiên quan đến bảng chữ cái, đặc biệt là các ký tự từ A đến Z, cả chữ hoa và chữ thườngtính từ, danh từ
- alphabetizeSắp xếp các từ hoặc mục theo thứ tự các chữ cái đầu tiên (và sau đó tiếp theo) khi chúng xuất hiện trong bảng chữ cáiđộng từ
- alphabeticalThuộc chữ cái, bằng chữ cáitính từ, danh từ
- alphabetizerXem alphabetizedanh từ
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
- từ tiếng Anh trung đạialphabete
- từ tiếng Latinh cổ điểnalphabētum
- từ tiếng Hy Lạp cổἀλφάβητοςalphábētos
Cùng gốc (doublet)alfabeto