Dịch

alphabet mafia

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Cộng đồng LGBTQIA+, đặc biệt khi bị coi là sử dụng các chiến thuật hung hãn để gây áp lực cho các cá nhân hoặc tổ chức phải áp dụng các giá trị liên quandanh từ riêngThe LGBTQIA+ community, especially when perceived as using aggressive tactics to pressure individuals or organizations to adopt associated values.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .

AI