Dịch

Roman alphabet

danh từ (noun)
UK/ˈɹəʊ.mən ˈæl.fə.bɪt/US/ˈɹoʊ.mən ˈælfəˌbɛt/

Nghĩa chính

  1. Bảng chữ cái La mãdanh từSynonym of Latin alphabet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. Roman alphabetDạng gốc (base form)
  2. Roman alphabetsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • .
  • .
  • .

AI