Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Shaw alphabet
danh từ riêng
(proper noun)
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với Shavian alphabet
danh từ riêng
Synonym of Shavian alphabet
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
Shavian alphabet
AI
1
Đồng nghĩa với Shavian alphabet
1
Đồng nghĩa với Shavian alphabet
1
Đồng nghĩa với Shavian alphabet