Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
alphabetizer
danh từ
(noun)
nguồn
Nghĩa chính
1
Xem alphabetize
danh từ
One who, or that which, alphabetizes.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alphabetizer
Dạng gốc
(base form)
alphabetizer
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
alphabetize
+
-er
Họ từ
(word family)
cùng gốc
alphabetizer
alphabetize
Sắp xếp các từ hoặc mục theo thứ tự các chữ cái đầu tiên (và sau đó tiếp theo) khi chúng xuất hiện trong bảng chữ cái
động từ
alphabet
Bảng chữ cái
danh từ, động từ
alphabetiz
ation
Xem alphabetize
danh từ
AI
1
Xem alphabetize
1
Xem alphabetize
1
Xem alphabetize