Dịch

alphabet book

danh từ (noun)
UK/ˈæl.fə.bɪt ˈbʊk/US/ˈælfəˌbɛt ˈbʊk/

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với ABC bookdanh từSynonym of ABC book.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. alphabet bookDạng gốc (base form)
  2. alphabet booksSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ! !

AI