Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
alphabet book
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
æ
l
.
f
ə
.
b
ɪ
t
ˈ
b
ʊ
k
/
US
/ˈ
æ
l
f
ə
ˌ
b
ɛ
t
ˈ
b
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Đồng nghĩa với ABC book
danh từ
Synonym of ABC book.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
alphabet book
Dạng gốc
(base form)
alphabet book
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
ABC book
Ví dụ
Mummy
!
Give
me
my
alphabet
book
!
AI
1
Đồng nghĩa với ABC book
1
Đồng nghĩa với ABC book
1
Đồng nghĩa với ABC book