Dịch

ABC book

danh từ (noun)
US/ˈeɪˌbiˌsi ˈbʊk/

Nghĩa chính

  1. Sách vỡ lòng, sách học vầndanh từA book that teaches the alphabet.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. ABC bookDạng gốc (base form)
  2. ABC booksSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • , .

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Sách vỡ lòng
Khác

AI