Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
ABC book
danh từ
(noun)
US
/ˈ
eɪ
ˌ
b
i
ˌ
s
i
ˈ
b
ʊ
k
/
Nghĩa chính
1
Sách vỡ lòng, sách học vần
danh từ
A book that teaches the alphabet.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
ABC book
Dạng gốc
(base form)
ABC book
s
Số nhiều
(plural)
Ví dụ
On
the
first
page
of
the
ABC
book
are
many
letters
,
large
and
small
.
Đồng nghĩa theo từng nghĩa
(synonym)
Sách vỡ lòng
primer
Khác
ABC
AI
1
Sách vỡ lòng
1
Sách vỡ lòng
1
Sách vỡ lòng