Nghĩa chính
Thêm 14 nghĩa- Sách giới thiệudanh từA prayer or devotional book intended for laity, initially an abridgment of the breviary and manual including the hours of the Virgin Mary, 15 gradual and 7 penitential psalms, the litany, the placebo and dirige forming the office of the dead, and the commendations.
- Sách kinh nguyệndanh từAny of various similar works issued in England for private prayer in accordance with the Book of Common Prayer.
- Sách vỡ lòng, sách tập đọcdanh từA children's book intended to teach literacy: how to read, write, and spell.
- Sách nhập môn, tài liệu căn bảndanh từAn introductory text on any subject, particularly basic concepts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- primerDạng gốc (base form)
- primersSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| apply primer | Thoa kem lót | |
| dna primer | Đoạn mồi dna | |
| makeup primer | Kem lót trang điểm | |
| primer coat | Lớp sơn lót | |
| Long Primerdanh từ riêng | danh từ riêng | Kích thước của loại giữa tư sản và pica nhỏ, được tiêu chuẩn hóa là 10 điểm |
| primer corddanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với detonating cord |
| great primerdanh từ | danh từ | Cỡ chữ giữa tiếng Anh và mẫu mực, được tiêu chuẩn hóa là 18 điểm, được sử dụng trong việc in ấn các cuốn kinh thánh tiếng Anh khổ lớn |
| double great primerdanh từ | danh từ | Cỡ chữ giữa tiếng Anh kép và kinh tuyến, được chuẩn hóa là 36 điểm |
14 nghĩa khác
Danh từ (noun) 11
Tính từ (adjective) 3
Hạt nổ
- đếm được và không đếm được (countable, uncountable)Hạt nổ, kíp nổ, ngòi nổAny substance or device, such as priming wire or blasting cap, used to ignite gunpowder or other explosive.
Ví dụ
- [...] , , , ; , .[...] Hai điểm mạnh của cuốn sách là lời giải thích rõ ràng và vô số sơ đồ cực kỳ hữu ích, một số in hai màu kèm theo các bức ảnh mặt cắt; những điều này giúp người ngoại đạo cũng như học viên lái tàu hỏa — đối tượng chính cuốn sách nhập môn hướng tới — hiểu rõ một chủ đề khó.
- , “ 110- ,” 95 .Hạt nổ gõ, còn được gọi là "hạt nổ gõ 110 grain", chứa một lượng thuốc mồi gồm 95 grain thuốc súng đen bên cạnh các thành phần cơ bản của hạt nổ gõ.
- Những vị vua nước Anh đầu tiên.
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc primerNguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung