Dịch

primero

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Bài primerô (phổ biến (thế kỷ) XVI, XVII ở châu Âu)danh từkhông đếm được (uncountable)A card game resembling poker, dating back at least to the 16th century.

Họ từ (word family)

cùng gốc primero

Ví dụ

  • [] []. , ? / [] []. ; / .

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Tây Ban Nhaprimera
  2. từ tiếng Latinhprīmārius

AI