Nghĩa chính
Thêm 1 nghĩa- Quyển kinh, sách kínhdanh từA book containing religious prayers, and sometimes also the instructions for church services (e.g., calls and responses).
- Hòn đá thánh nhỏdanh từA small holystone.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- prayer bookDạng gốc (base form)
- prayer booksSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| finger prayer bookdanh từ | danh từ | Ấn bản dài, bỏ túi của một văn bản tôn giáo |
1 nghĩa khác
Danh từ (noun) 1
Quyển kinh
- Quyển kinh, sách kínhThe Book of Common Prayer.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha