Nghĩa chính
- Cuốn sách sùng đạo Công giáo được chiếu sáng, phổ biến vào thời Trung Cổdanh từAn illuminated Catholic devotional book, popular in the Middle Ages.
- Đồng nghĩa với horologion: tương đương với kinh nguyện trong Chính thống giáo Đông phương và Công giáodanh từSynonym of horologion, the equivalent of the breviary in Eastern Orthodoxy and Catholicism.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- book of hoursDạng gốc (base form)
- books of hoursSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha