cartilla
A2giống cái (feminine)danh từ (noun)
/kaɾˈtiʝa/
Nghĩa chính
- Dạng thu nhỏ của cartadanh từdiminutive of carta; small card or small letter
- Sách vỡ lòng, sách học vầndanh từprimer, first reader
- Tờ gấp, tập tài liệu nhỏdanh từleaflet, pamphlet
- Thẻ, sổdanh từcard, book
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- cartillaDạng gốc (base form)
- cartillasSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| leer la cartillađộng từ | động từ | Đọc hành động bạo loạn; đánh dấu; la mắng; khiển trách |
| cantar la cartilla | Chưa có nghĩa | |
| cartilla de ahorros | Chưa có nghĩa | |
| cartilla de identidad | Chưa có nghĩa | |
| cartilla de racionamiento | Chưa có nghĩa | |
| cartilla de seguro | Chưa có nghĩa | |
| cartilla del paro | Chưa có nghĩa | |
| saberse la cartilla | Chưa có nghĩa |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
Ví dụ
- .Máy in thẻ ngân hàng của tôi là máy in ma trận.