Dịch

catón

C1giống đực (masculine)danh từ (noun)
/kaˈton/

Nghĩa chính

  1. Mồi (sách giáo khoa)danh từprimer (textbook)

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. catónDạng gốc (base form)
  2. catonesSố nhiều (plural)

AI