Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
catón
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/kaˈton/
Nghĩa chính
1
Mồi (sách giáo khoa)
danh từ
primer (textbook)
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
catón
Dạng gốc
(base form)
cat
ones
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
引导
yǐn dǎo
Sách vỡ lòng, tài liệu hướng dẫn
Tiếng Anh
primer
Sách giới thiệu
AI
1
Mồi (sách giáo khoa)
1
Mồi (sách giáo khoa)
1
Mồi (sách giáo khoa)