Dịch

Long Primer

danh từ riêng (proper noun)

Nghĩa chính

  1. Kích thước của loại giữa tư sản và pica nhỏ, được tiêu chuẩn hóa là 10 điểmdanh từ riêngThe size of type between bourgeois and small pica, standardized as 10-point.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI