alfabeto
A1giống đực (masculine)danh từ (noun)tính từ (adjective)
/alfaˈbeto/nguồn
Nghĩa chính
- Bảng chữ cáidanh từalphabet
- Người biết chữdanh từliterate person
- Biết chữtính từliterate
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| aprender el alfabeto | Học bảng chữ cái | |
| el alfabeto latino | Bảng chữ cái Latinh | |
| escribir el alfabeto | Viết bảng chữ cái | |
| alfabeto latinodanh từ | danh từ | Bảng chữ cái Latinh |
| alfabeto árabe | Bảng chữ cái Ả Rập | |
| letras del alfabeto | Các chữ trong bảng chữ cái | |
| alfabeto radiofónico | Bảng chữ cái chính tả ICAO (Bảng chữ cái chính tả điện thoại vô tuyến ICAO) | |
| Alfabeto Fonético Internacional | Bảng mẫu tự phiên âm quốc tế |
Xuất hiện ở từ khác
- letrasdễ nhầmAlfabeto là hệ thống gồm nhiều chữ, còn letras chỉ các chữ cái thuộc hệ thống đó.
Đồng nghĩa (synonym)
Trái nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc alfabetoNgôn ngữ khác
Tiếng Anh
Ví dụ
- .Álif là chữ cái đầu tiên của bảng chữ cái Ả Rập.
- .Anh ấy thậm chí không thể viết được bảng chữ cái.
- ¿ ?Bảng chữ cái tiếng Anh có bao nhiêu chữ cái?