Dịch

alfabetismo

B2giống đực (masculine)danh từ (noun)
/alfabeˈtismo/

Nghĩa chính

  1. Sự biết đọc biết viết, khả năng biết chữdanh từliteracy, alphabetism (ability to read)

Đồng nghĩa (synonym)

Trái nghĩa

Ngôn ngữ khác

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ví dụ

  • .Tổ chức này thúc đẩy việc biết đọc biết viết tại các vùng nông thôn.

AI