Nghĩa chính
- Sự biết chữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to read and write.
- Kiến thức, hiểu biếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to understand and evaluate something.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- literacyDạng gốc (base form)
- literaciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| adult literacy | Xóa mù chữ cho người lớn | |
| computer literacydanh từ | danh từ | Sự tinh thông về điện toán |
| digital literacy | Năng lực kỹ thuật số | |
| financial literacy | Hiểu biết tài chính | |
| literacy rate | Tỷ lệ biết chữ | |
| media literacy | Năng lực truyền thông | |
| e-literacydanh từ | danh từ | Chất lượng hoặc mức độ biết chữ điện tử |
| food literacydanh từ | danh từ | Hiểu biết về tác động của việc lựa chọn thực phẩm đối với sức khỏe, môi trường và cộng đồng |
Họ từ (word family)
cùng gốc literacyNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Ví dụ
- .Algeria có tỷ lệ biết chữ cao.
- Tom's ?Khả năng sử dụng máy tính của Tom thế nào?
- .Tôi đang theo một lớp về hiểu biết kỹ thuật số.