Dịch

literacy

B2danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự biết chữdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to read and write.
  2. Kiến thức, hiểu biếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The ability to understand and evaluate something.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. literacyDạng gốc (base form)
  2. literaciesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

adult literacyXóa mù chữ cho người lớn
computer literacydanh từSự tinh thông về điện toán
digital literacyNăng lực kỹ thuật số
financial literacyHiểu biết tài chính
literacy rateTỷ lệ biết chữ
media literacyNăng lực truyền thông
e-literacydanh từChất lượng hoặc mức độ biết chữ điện tử
food literacydanh từHiểu biết về tác động của việc lựa chọn thực phẩm đối với sức khỏe, môi trường và cộng đồng

Ví dụ

  • .Algeria có tỷ lệ biết chữ cao.
  • Tom's ?Khả năng sử dụng máy tính của Tom thế nào?
  • .Tôi đang theo một lớp về hiểu biết kỹ thuật số.

AI