Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
graphicacy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng hiểu thông tin được trình bày dưới dạng đồ họa, chẳng hạn như bản đồ và biểu đồ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The ability to comprehend information presented in graphical form, such as maps and charts.
Nguồn gốc
(etymology)
graphic
+
literacy
AI
1
chẳng hạn như bản đồ và biểu đồ
1
chẳng hạn như bản đồ và biểu đồ
1
chẳng hạn như bản đồ và biểu đồ