Dịch

graphicacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng hiểu thông tin được trình bày dưới dạng đồ họa, chẳng hạn như bản đồ và biểu đồdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability to comprehend information presented in graphical form, such as maps and charts.

Nguồn gốc (etymology)

AI