Dịch

preliteracy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Giai đoạn trước khi biết chữ, khi một người hoặc một nền văn hóa chưa học đọc và viếtdanh từkhông đếm được (uncountable)The period before literacy, when a person or culture has not yet learned to read and write.

Nguồn gốc (etymology)

AI