Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
preliteracy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Giai đoạn trước khi biết chữ, khi một người hoặc một nền văn hóa chưa học đọc và viết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The period before literacy, when a person or culture has not yet learned to read and write.
Nguồn gốc
(etymology)
pre-
+
literacy
AI
1
Giai đoạn trước khi biết chữ
1
Giai đoạn trước khi biết chữ
1
Giai đoạn trước khi biết chữ