Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
triliteracy
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Khả năng đọc và viết bằng ba ngôn ngữ
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The capability of reading and writing in three languages.
Nguồn gốc
(etymology)
tri-
+
literacy
AI
1
Khả năng đọc và viết bằng ba ngôn ngữ
1
Khả năng đọc và viết bằng ba ngôn ngữ
1
Khả năng đọc và viết bằng ba ngôn ngữ