Dịch

pluriliteracy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Khả năng đọc viết bằng nhiều ngôn ngữ hoặc chữ viếtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)literacy in more than one language or script

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. pluriliteracyDạng gốc (base form)
  2. pluriliteraciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI