Dịch

pluri-

tiền tố (prefix)

Nghĩa chính

  1. Nhiềutiền tốseveral

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Latinhpluri-
  2. từ tiếng Latinh cổ*plous
  3. từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy*pleh₁-“many”

AI