Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
pluri-
tiền tố
(prefix)
Nghĩa chính
1
Nhiều
tiền tố
several
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
multi-
poly-
Trái nghĩa
mono-
uni-
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
多
duō
Nhiều, hơn
许多
xǔ duō
Nhiều, rất nhiều
大量
dà liàng
Lượng lớn, nhiều
Tiếng Tây Ban Nha
pluri-
Số nhiều
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh
pluri-
từ tiếng Latinh cổ
*plous
từ tiếng Ấn-Âu nguyên thủy
*pleh₁-
“many”
AI
1
Nhiều
1
Nhiều
1
Nhiều