Dịch

e-literacy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Chất lượng hoặc mức độ biết chữ điện tửdanh từkhông đếm được (uncountable)The quality or degree of being e-literate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. e-literacyDạng gốc (base form)
  2. e-literaciesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , , .

AI