Nghĩa chính
- Nạn mù chữ, sự mù chữdanh từkhông đếm được (uncountable)The inability to read and write.
- Tỷ lệ mù chữdanh từkhông đếm được (uncountable)The portion of a population unable to read and write, generally given as a percentage.
- Lỗi dùng từdanh từđếm được (countable)A word, phrase, or grammatical turn thought to be characteristic of an illiterate person.
- Sự kém học thứcdanh từkhông đếm được (uncountable)Unlearnedness; the state of being ignorant or unlettered.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- illiteracyDạng gốc (base form)
- illiteraciesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| e-illiteracydanh từ | danh từ | Chất lượng hoặc mức độ mù chữ điện tử |
| computer illiteracydanh từ | danh từ | Không có khả năng sử dụng máy tính cá nhân |
Ngôn ngữ khác
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc illiteracyTừ liên quan (related word)
Ví dụ
- .Nạn mù chữ phổ biến ở một số khu vực trong nước.
- .Mù chữ là sự không biết đọc và viết.
- .Niềm tin mù quáng vào sách vở còn tệ hơn sự dốt nát.