Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
analphabetism
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Mù chữ, không có khả năng đọc và viết
danh từ
không đếm được
(uncountable)
Illiteracy, the inability to read and write.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
analphabetism
analphabeti
c
(của các ký hiệu) Không có chữ cái
tính từ, danh từ
Từ liên quan
(related word)
analphabet
analphabetically
analphabetical
alphabetism
AI
1
Mù chữ
1
Mù chữ
1
Mù chữ