analphabetic
tính từ (adjective)danh từ (noun)
Nghĩa chính
- (của các ký hiệu) Không có chữ cáitính từkhông so sánh (not comparable)(of symbols) Not alphabetic.
- (của một người) Mù chữ, không biết đọc hoặc viếttính từ(of a person) Illiterate, unable to read or write.
- Người mù chữdanh từAn illiterate person.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- analphabeticDạng gốc (base form)
- analphabeticsSố nhiều (plural)
- more analphabeticSo sánh hơn (comparative)
- most analphabeticSo sánh nhất (superlative)
Họ từ (word family)
cùng gốc analphabeticVí dụ
- , . , , book-wallah, , .
- — ... , .—
Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)
Người mù chữ
Trái nghĩa
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha