Dịch

analphabetic

tính từ (adjective)danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (của các ký hiệu) Không có chữ cáitính từkhông so sánh (not comparable)(of symbols) Not alphabetic.
  2. (của một người) Mù chữ, không biết đọc hoặc viếttính từ(of a person) Illiterate, unable to read or write.
  3. Người mù chữdanh từAn illiterate person.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. analphabeticDạng gốc (base form)
  2. analphabeticsSố nhiều (plural)
  3. more analphabeticSo sánh hơn (comparative)
  4. most analphabeticSo sánh nhất (superlative)

Ví dụ

  • , . , , book-wallah, , .
  • — ... , .—

Đồng nghĩa theo từng nghĩa (synonym)

Người mù chữ
Trái nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ngôn ngữ khác

AI