Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
iletrado
C2
giống đực
(masculine)
tính từ
(adjective)
danh từ
(noun)
/ileˈtɾado/
Nghĩa chính
1
Mù chữ
tính từ
illiterate
2
Thất học
tính từ
uneducated
3
Người mù chữ
danh từ
illiterate person
4
Người thất học
danh từ
uneducated person
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
iletrado
Dạng gốc
(base form)
iletrad
as
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
iletrado
s
Giống đực số nhiều
(masculine plural)
iletrad
a
Giống cái
(feminine)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
illiterate
Mù chữ
uneducated
Thiếu giáo dục, thất học
AI
1
Mù chữ
2
Thất học
3
Người mù chữ
1
Mù chữ
2
Thất học
3
Người mù chữ
1
Mù chữ
2
Thất học
3
Người mù chữ