alphabetism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Chủ nghĩa viết tắt: một từ viết tắt được đọc từng chữ cái, chẳng hạn như UNdanh từđếm được (countable)An initialism: an abbreviation which is read letter by letter, such as UN.
- Khả năng đọc bảng chữ cái, một hình thức đọc viết thô sơdanh từkhông đếm được (uncountable)The ability to read an alphabet, a rudimentary form of literacy.
- Sự phụ thuộc quá mức vào bảng chữ cái hoặc cấu trúc bảng chữ cáidanh từkhông đếm được (uncountable)Excessive reliance upon the alphabet or alphabetic structures.
- Phân biệt dựa trên chữ cái đầu tiên của têndanh từkhông đếm được (uncountable)Discrimination on the basis of the first letter of a name.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- alphabetismDạng gốc (base form)
- alphabetismsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , .
- "" , , Zitser , " " .